peach melba

Định nghĩa

Danh từ:
- Peach melba một loại món tráng miệng, bao gồm kem lạnh đào, thường được phục vụ kèm với một loại rượu mùi hoặc sốt quả mâm xôi. Món này thường được trang trí bằng kem tươi hạnh nhân lát.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một phần peach melba làm món tráng miệngnhà hàng.)
  • (Peach melba được phủ lên trên bằng một lớp sốt quả mâm xôi đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Peach melba thường được dùng trong các thực đơn cao cấp hoặc các bữa tiệc trang trọng, nhấn mạnh sự kết hợp tinh tế giữa vị ngọt của đào, vị béo của kem vị chua nhẹ của sốt quả mâm xôi.
    • The chef's signature dish is a deconstructed peach melba with a modern twist. (Món đặc trưng của đầu bếp một phiên bản peach melba được tái cấu trúc với một chút hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Peach melba một danh từ ghép, không biến thể từ vựng. Tuy nhiên, có thể gặp các biến thể như peach melba sundae (kem đào kiểu sundae) hoặc peach melba tart (bánh tart đào kiểu melba).
    • The café offers a peach melba sundae with extra whipped cream. (Quán cà phê cung cấp món kem đào kiểu melba với thêm kem tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Món tráng miệng kem đào (không từ đồng nghĩa chính xác, "peach melba" tên riêng của món ăn này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To serve peach melba: phục vụ món peach melba.
    • The waiter served the peach melba with a flourish. (Người phục vụ đã phục vụ món peach melba một cách điệu nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Peach melba không phải một thành ngữ, tên riêng của một món ăn. Tuy nhiên, có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ sự thanh lịch tinh tế.
    • Her cooking was like a peach melba — simple yet elegant. (Cách nấu ăn của ấy giống như món peach melba — đơn giản nhưng thanh lịch.)